slip slot: Vans UA Classic Slip-on LOS VANS. SLIP - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la. VHP.
Deposit slip: Biên nhận ký gửi, ghi lại giao dịch gửi tiền vào tài khoản ngân hàng. Withdrawal slip: Phiếu rút tiền, xác nhận giao dịch rút tiền khỏi tài khoản ...
Tìm tất cả các bản dịch của slip trong Việt như sẩy chân, trượt, trợt và nhiều bản dịch khác.